MÔ TẢ CHI TIẾT
Natri benzoat, còn được gọi là benzoat soda, là muối natri của axit benzoic, được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản thực phẩm với mã E211. Chất này thường được sản xuất bằng cách trung hòa natri hiđroxit (NaOH) với axit benzoic (C₆H₅COOH).
Mặc dù natri benzoat không phải là một chất tự nhiên, nhưng nhiều loại thực phẩm lại chứa axit benzoic tự nhiên, cũng như muối và este của nó. Các nguồn thực phẩm giàu axit benzoic bao gồm trái cây và rau quả, đặc biệt là các loại quả mọng như nam việt quất và việt quất đen.
Natri benzoat có tác dụng bảo quản hiệu quả, giúp kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Tuy nhiên, việc sử dụng chất này trong thực phẩm cần tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về liều lượng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.
Tính chất vật lý
• Trạng thái: Natri benzoat là bột kết tinh, hạt trắng hơi hút ẩm. Chất này không có mùi hay mùi benzoin nhẹ với vị ngọt, mặn khó chịu.
• Tính tan: Dễ tan trong nước , ít tan trong etanol.
• Điểm sôi: >450 °C đến <475 °C, phân hủy không cần sôi
• Điểm nóng chảy: đối với axit benzoic khoảng nóng chảy của axit benzoic được tách bằng axit hóa và không kết tinh lại 121,5 °C đến 123,5 °C, sau khi sấy khô trong bình hút ẩm axit sunfuric.
• Nhiệt độ tự bốc cháy: >500°C
• pH: Dung dịch nước có tính kiềm yếu đến quỳ tím, pH khoảng 8.
• Hằng số phân ly: dầu thực vật/nước = 3 – 6.
• Định lượng (chất khô): trên 99%.
Tính chất hóa học
• Tính axit-bazơ: Natri benzoat có pKa khoảng 4.03, cho thấy nó có tính axit yếu khi hòa tan trong nước. Khi ở môi trường có độ pH thấp, nó có thể chuyển hóa thành axit benzoic, một chất có khả năng kháng khuẩn mạnh12.
• Phản ứng với bazơ mạnh: Natri benzoat có thể bị decarboxyl hóa khi xử lý với bazơ mạnh và nhiệt độ cao, tạo ra benzene:
• Tính ổn định: Natri benzoat ổn định dưới điều kiện bình thường nhưng nhạy cảm với độ ẩm và không tương thích với các tác nhân oxy hóa mạnh, kiềm và axit khoáng
Ứng dụng của natri benzoat
Thực phẩm và đồ uống
Natri benzoat là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép trong thực phẩm và vẫn là phụ gia thực phẩm được sử dụng rộng rãi. Nó được chuyên gia công nhận là hóa chất an toàn khi sử dụng trong thực phẩm.
Natri benzoate ức chế sự phát triển của vi khuẩn có khả năng gây hại, nấm mốc và các vi khuẩn khác trong thực phẩm, do đó làm hỏng sự hư hỏng. Nó đặc biệt hiệu quả trong thực phẩm có tính axit, dễ lên men. Do sự phổ biến của nó nên natri benzoat được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm như: soda, nước chanh đóng chai, dưa chua, thạch, trộn salad, nước tương và các loại gia vị khác.
Natri bezoat có trong nhiều loại nước uống có ga
Thuốc
Natri benzoate được sử dụng làm chất bảo quản trong một số loại thuốc kê đơn và không kê đơn, đặc biệt trong các loại thuốc lỏng như xi-rô ho.
Ngoài ra, nó có thể là chất bôi trơn trong sản xuất thuốc và làm cho thuốc mịn và tan nhanh, giúp chúng nhanh chóng tan ra sau khi bạn uống .
Cuối cùng, lượng natri benzoat lớn hơn có thể được chỉ định để điều trị nồng độ amoniac trong máu tăng cao. Amoniac là sản phẩm phụ của sự phân hủy protein và nồng độ trong máu có thể trở nên nguy hiểm cao trong một số điều kiện y tế.
Công dụng khác
Natri benzoate thường được sử dụng làm chất bảo quản trong mỹ phẩm và các mặt hàng chăm sóc cá nhân, như sản phẩm cho tóc, khăn lau trẻ em, kem đánh răng và nước súc miệng
Nó cũng có công dụng công nghiệp. Một trong những ứng dụng lớn nhất của nó là ngăn chặn sự ăn mòn, chẳng hạn như trong chất làm mát cho động cơ xe hơi. Hơn nữa, nó có thể được sử dụng như một chất ổn định trong xử lý ảnh và để cải thiện độ bền của một số loại nhựa.
Cơ chế hoạt động bảo quản của sodium benzoate
Cơ chế hoạt động bảo quản của benzoates hoặc natri benzoat cơ chế hoạt động phụ thuộc vào các phân tử undissociated, lipophilic không dissociable axit Benzoic E210 là mạnh mẽ, và dễ dàng để đi qua màng tế bào, sau đó nhập vào trong tế bào, can thiệp với các mốc và vi khuẩn và tính thấm của màng tế bào vi khuẩn, cản trở sự hấp thụ của màng tế bào chống lại các axit amin. Benzoates truy cập vào tế bào nội bào, có thể acid lí nội bào và ức chế hoạt động của các enzym hô hấp tế bào vi khuẩn, chơi một tác dụng bảo quản.
Benzoates là chất kháng sinh phổ rộng hoạt động tốt chống nấm men, nấm mốc và một số vi khuẩn, và ức chế các vi khuẩn khác nhau ở pH 4-5 dưới tầm bắn tối đa cho phép sử dụng.

Chất lượng chuẩn Quốc tế
Hệ thống máy móc thiếu bị đều theo tiêu chuẩn cao cấp được vận hành bởi các chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm

Công nghệ tiên tiến
Tiên phong trong lĩnh vực gia công sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm bằng công nghệ cao

Tiêu chuẩn Theo định hướng C-GMP Asean
inNOCEF sở hữu nhà máy hiện đại, hệ thống dây chuyền sản xuất theo tiêu chuẩn định hướng C-GMP Asean
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.