MÔ TẢ CHI TIẾT
1. Giới thiệu chung
- Tween 80 – Polysorbate 80 là chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa không ion thường được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.
- Polysorbate 80 có nguồn gốc từ polyethoxylated sorbitan và axit oleic. Các nhóm ưa nước trong hợp chất này là poly ether còn được gọi là nhóm polyoxyethylene, là polyme của ethylene oxide.
- Tên hóa học đầy đủ: Polyoxyetylen (80) sorbitan monooleat (x)-sorbitan mono-9-octadecenoat poly(oxy-1,2-ethanediyl).
2. Tính chất vật lý
- Công thức hóa học: C64H124O26.
- Khối lượng phân tử: 1310 g/mol.
- Trạng thái: Chất lỏng màu vàng nhạt, nhớt, có mùi đặc trưng và vị đắng nhẹ.
- Độ tan: Dễ tan trong nước và ethanol, không tan trong dầu thực vật và dầu khoáng.
- Trọng lượng riêng: Khoảng 1.08 ở 25°C.
- Độ nhớt: Khoảng 425 mPa.s.
- Hàm ẩm: Khoảng 3%.
- Giá trị HLB: 15.0, cho thấy khả năng nhũ hóa tốt cho các hệ nhũ tương dầu trong nước.
- Sức căng bề mặt: Đối với dung dịch 0.1% trong nước, giá trị sức căng bề mặt là 42.5 mN/m ở nhiệt độ 20°C.
3. Tính chất hóa học
- Tính axit/bazơ: Dung dịch 5% trong nước có pH trong khoảng 6.0 – 8.0.
- Giá trị hydroxyl: Từ 65 đến 80 mg KOH/g, cho thấy khả năng tạo liên kết với nước và các thành phần khác trong công thức.
- Giá trị xà phòng hóa: Trong khoảng từ 45 đến 55 mg KOH/g, phản ánh khả năng phân hủy và tương tác với các axit béo.
4.Cơ chế hoạt động
- Polysorbate 80 hoạt động như một chất nhũ hóa nhờ vào cấu trúc lưỡng thân của nó, với một đầu thân nước (hydrophilic) và một đầu thân dầu (hydrophobic). Khi nồng độ đạt đến mức bão hòa, polysorbate 80 hình thành micelle, giúp tăng cường độ tan của các dược chất khó tan bằng cách bao quanh chúng trong cấu trúc micelle. Điều này làm giảm sức căng bề mặt giữa các pha khác nhau, giúp hình thành nhũ tương dễ dàng hơn.
5. Ứng dụng của chất
- Ứng dụng trong thực phẩm
- Chất nhũ hóa: Polysorbate 80 được sử dụng để tạo ra các nhũ tương ổn định giữa nước và dầu. Trong kem, nó giúp tạo cấu trúc mịn màng và ngăn chặn sự hình thành tinh thể băng, giữ cho kem không bị tan chảy quá nhanh. Nồng độ thường dùng là khoảng 0.5% (v/v) để cải thiện kết cấu và khả năng chống tan chảy.
- Chất hòa tan: Nó cũng được sử dụng để hòa tan các thành phần gốc dầu trong các sản phẩm thực phẩm như nước sốt, sinh tố và dưa muối, giúp phân tán đều hương vị và màu sắc.
- Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Chất hoạt động bề mặt: Polysorbate 80 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, kem dưỡng da và dầu tẩy trang. Nó giúp hòa tan các thành phần gốc dầu và nước, cải thiện khả năng tán đều của sản phẩm.
- Chất nhũ hóa: polysorbate 80 đóng vai trò như một chất nhũ hóa giúp giữ cho các thành phần không bị tách lớp, tạo ra sản phẩm đồng nhất và ổn định. Nó cũng có thể cải thiện độ nhớt và độ ẩm của sản phẩm.
- Chất hoạt động bề mặt: Polysorbate 80 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, kem dưỡng da và dầu tẩy trang. Nó giúp hòa tan các thành phần gốc dầu và nước, cải thiện khả năng tán đều của sản phẩm.
- Ứng dụng trong dược phẩm
- Tá dược: Polysorbate 80 được sử dụng làm tá dược trong nhiều loại thuốc tiêm tĩnh mạch, giúp ổn định công thức nước và nhũ hóa các thành phần khác nhau. Nó cũng được sử dụng trong một số vắc xin, bao gồm vắc xin cúm và vắc xin Janssen COVID-19.
- Hòa tan protein: Trong nghiên cứu sinh học, polysorbate 80 được sử dụng để hòa tan protein và cô lập hạt nhân từ tế bào trong nuôi cấy vi khuẩn, giúp tăng cường khả năng phân tán của các chất trong môi trường nuôi cấy.
- Tá dược: Polysorbate 80 được sử dụng làm tá dược trong nhiều loại thuốc tiêm tĩnh mạch, giúp ổn định công thức nước và nhũ hóa các thành phần khác nhau. Nó cũng được sử dụng trong một số vắc xin, bao gồm vắc xin cúm và vắc xin Janssen COVID-19.

Chất lượng chuẩn Quốc tế
Hệ thống máy móc thiếu bị đều theo tiêu chuẩn cao cấp được vận hành bởi các chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm

Công nghệ tiên tiến
Tiên phong trong lĩnh vực gia công sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm bằng công nghệ cao

Tiêu chuẩn Theo định hướng C-GMP Asean
inNOCEF sở hữu nhà máy hiện đại, hệ thống dây chuyền sản xuất theo tiêu chuẩn định hướng C-GMP Asean
Ngày viết:
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.