MÔ TẢ CHI TIẾT
1. Giới thiệu chung
Cetiol® OE là chất làm mềm lan tỏa nhanh, mang lại cho làn da cảm giác nhẹ nhàng, mượt mà và lý tưởng cho các công thức xanh sáng tạo không chứa silicon.
INCI: Dicaprylyl Ether
Dicaprylyl ether là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ether, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Dicaprylyl ether được tạo ra thông qua quá trình ete hóa, kết hợp hai phân tử rượu caprylic. Điều này tạo ra một hợp chất chứa các thành phần axit béo có lợi, góp phần vào hiệu quả của nó trong các ứng dụng mỹ phẩm. Thành phần này mang lại nhiều lợi ích trong các công thức chăm sóc da. Dicaprylyl ether hoạt động như một tác nhân dưỡng da, cải thiện cảm giác và vẻ ngoài tổng thể của da. Nó hoạt động như một chất làm mềm và dưỡng ẩm. Ngoài ra, nó hoạt động như một dung môi, hỗ trợ hòa tan và trộn các thành phần khác trong các công thức mỹ phẩm. Đặc biệt dầu argan không gây mụn và không làm tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây ra mụn trứng cá.
Dưới đây là các tính chất vật lý và hóa học của Ether Dicaprylyl.
2. Tính chất vật lý
Trạng thái: Dicaprylyl Ether là một chất lỏng trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt.
Khối lượng phân tử: Khoảng 186,3 g/mol.
Tỷ trọng: Khoảng 0,85 – 0,87 g/cm³ (ở 20°C).
Điểm sôi: Khoảng 250°C.
Điểm đóng băng: Không có thông tin cụ thể nhưng thường có nhiệt độ thấp hơn điểm sôi.
Độ hòa tan: Dicaprylyl Ether không tan trong nước nhưng dễ hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và dầu thực vật.
Tính ổn định: Dicaprylyl Ether ổn định dưới điều kiện bảo quản thông thường và không dễ bị phân hủy.
3. Tính chất hóa học
Cấu trúc hóa học: Dicaprylyl Ether có cấu trúc hóa học đơn giản với hai chuỗi caprylic (C8H17) kết nối với nhau qua một nguyên tử oxy (R-O-R’).
Tính phản ứng:
Dicaprylyl Ether có độ trơ hóa học cao, không dễ dàng phản ứng với nhiều hợp chất khác. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng làm dung môi trong các sản phẩm mỹ phẩm mà không can thiệp vào các thành phần khác.
Tuy nhiên, dưới điều kiện mạnh (như nhiệt độ cao hoặc sự hiện diện của acid mạnh), nó có thể tham gia vào các phản ứng thủy phân hoặc tạo thành peroxit.
Tính chất như một dung môi:
Dicaprylyl Ether thường được sử dụng như một dung môi trong nhiều công thức mỹ phẩm do khả năng hòa tan tốt các thành phần lipophilic (ưa mỡ) mà không gây kích ứng cho da.
Nó cũng có thể hoạt động như một chất nhũ hóa giúp cải thiện độ đồng nhất của sản phẩm.
4. Ứng dụng
-
Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Chất làm mềm da:
Dicaprylyl Ether hoạt động như một chất làm mềm giúp tạo cảm giác mịn màng và khô thoáng trên da. Nó tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da mà không gây tắc nghẽn lỗ chân lông, giúp giảm thiểu nguy cơ mụn trứng cá. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng ẩm và lotion. -
Dung môi:
Dicaprylyl Ether có khả năng cải thiện khả năng lan truyền và thẩm thấu của các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm. Điều này giúp nâng cao hiệu quả của các hoạt chất khác, làm cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. -
Sản phẩm chống nắng:
Trong các sản phẩm kem chống nắng, Dicaprylyl Ether giúp cải thiện kết cấu và cảm giác khi sử dụng, đồng thời tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tác động của tia UV. -
Kem nền và trang điểm:
Dicaprylyl Ether được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền và phấn phủ để tạo ra cảm giác nhẹ nhàng, không nhờn dính, đồng thời giúp sản phẩm dễ dàng tán đều trên da.
-
-
Ứng dụng trong chăm sóc tóc
-
Dầu gội và dầu xả:
Dicaprylyl Ether thường được thêm vào các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để cung cấp độ ẩm, giúp phục hồi tóc khô xơ và mang lại cảm giác mềm mượt. Nó cũng có tác dụng bảo vệ tóc khỏi hư tổn do nhiệt độ cao hoặc tác động từ môi trường. -
Sản phẩm tạo kiểu tóc:
Trong các sản phẩm tạo kiểu tóc, Dicaprylyl Ether giúp cải thiện độ bóng và giảm tình trạng khô xơ, đồng thời không làm nặng tóc hay gây bết dính.
-
-
Sản phẩm khử mùi
-
Chất khử mùi:
Dicaprylyl Ether có thể được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi nhờ vào khả năng tạo cảm giác khô thoáng và không nhờn dính. Nó giúp duy trì sự thoải mái cho người dùng trong suốt cả ngày.
-
5. An toàn và hiệu quả
Theo đánh giá của Hội đồng chuyên gia về an toàn thành phần mỹ phẩm, Dicaprylyl Ether được coi là an toàn khi sử dụng với tỷ lệ từ 1% đến 8% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên thực hiện thử nghiệm trước khi áp dụng rộng rãi để đảm bảo không gây kích ứng.

Chất lượng chuẩn Quốc tế
Hệ thống máy móc thiếu bị đều theo tiêu chuẩn cao cấp được vận hành bởi các chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm

Công nghệ tiên tiến
Tiên phong trong lĩnh vực gia công sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm bằng công nghệ cao

Tiêu chuẩn Theo định hướng C-GMP Asean
inNOCEF sở hữu nhà máy hiện đại, hệ thống dây chuyền sản xuất theo tiêu chuẩn định hướng C-GMP Asean
Ngày viết:
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.