CAPRYLYL GLYCOL TRONG CÔNG THỨC MỸ PHẨM HIỆN ĐẠI

Caprylyl Glycol (tên IUPAC: octane-1,2-diol; CAS No: 1117-86-8) là một diol béo thuộc nhóm 1,2-alkanediols. Trong ngành công nghệ mỹ phẩm, đây được coi là một thành phần đa chức năng nhờ sự kết hợp độc đáo giữa đặc tính hóa lý của một chất làm mềm và khả năng kháng khuẩn phổ rộng.


1. Đặc tính Hóa – Lý và Cấu trúc phân tử

Caprylyl Glycol có cấu trúc phân tử gồm một chuỗi hydrocarbon 8 carbon với hai nhóm chức hydroxyl (-OH) nằm ở vị trí carbon số 1 và số 2.

  • Tính lưỡng cực: Với chuỗi alkyl kỵ nước và các nhóm hydroxyl phân cực, hoạt chất này có khả năng làm giảm sức căng bề mặt, hỗ trợ quá trình nhũ hóa và phân tán các thành phần khác trong công thức.

  • Độ ổn định: Hoạt chất tồn tại ở dạng chất lỏng không màu hoặc chất rắn sáp (tùy nhiệt độ), có độ ổn định nhiệt cao và khả năng hoạt động hiệu quả trong dải pH rộng (từ pH 3.0 đến 10.0).


2. Cơ chế Dưỡng ẩm và Cải thiện cảm quan

Trong các hệ nhũ tương (O/W hoặc W/O), Caprylyl Glycol đóng vai trò là một chất làm mềm nhờ vào chuỗi carbon trung bình.

  • Cơ chế làm mềm: Khi thoa lên da, nó lấp đầy các khoảng trống giữa các tế bào sừng, tạo ra một màng mỏng không nhờn rít, giúp bề mặt da mịn màng và giảm thiểu cảm giác thô ráp.

  • Khả năng giữ ẩm: Các nhóm hydroxyl tạo liên kết hydro với nước, giúp giữ lại độ ẩm ở lớp sừng. So với các glycols ngắn hơn (như Propylene Glycol), Caprylyl Glycol mang lại cảm giác “đắt tiền” hơn, ít bết dính và tăng độ trải mượt cho sản phẩm.


3. Khả năng kháng khuẩn và Hiệu ứng hiệp đồng bảo quản

Mặc dù không được liệt kê trong danh mục các chất bảo quản theo quy định của EU hay FDA, Caprylyl Glycol lại có đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ thông qua cơ chế tác động vật lý lên màng tế bào vi sinh vật.

Cơ chế ức chế vi sinh vật

Nhờ cấu trúc lưỡng cực, phân tử Caprylyl Glycol có khả năng xâm nhập vào lớp kép phospholipid của màng tế bào vi khuẩn và nấm men. Quá trình này làm tăng tính thấm của màng, gây rò rỉ các thành phần nội bào và cuối cùng dẫn đến cái chết của vi sinh vật.

Hiệu ứng hiệp đồng

Đây là đặc tính kỹ thuật quan trọng nhất khiến hoạt chất này được ưa chuộng:

  1. Gia tăng hiệu lực: Khi kết hợp với các chất bảo quản truyền thống như Phenoxyethanol hoặc Ethylhexylglycerin, Caprylyl Glycol làm suy yếu màng tế bào vi khuẩn, tạo điều kiện cho các chất bảo quản chính xâm nhập vào bên trong dễ dàng hơn.

  2. Giảm liều lượng: Sự hiện diện của Caprylyl Glycol cho phép nhà công thức giảm nồng độ các chất bảo quản mạnh (thường có nguy cơ gây kích ứng cao), từ đó tối ưu hóa độ an toàn cho làn da nhạy cảm.


4. Ưu điểm trong xây dựng công thức

  • Khả năng tương thích: Nó tương thích tốt với hầu hết các loại polymer, chất nhũ hóa và hoạt chất sinh học mà không làm biến đổi cấu trúc của hệ nền.

  • Hỗ trợ hòa tan: Giúp tăng độ hòa tan của một số hoạt chất khó tan trong nước hoặc dầu.

  • Tiêu chuẩn “Preservative-free”: Cho phép các thương hiệu dán nhãn không chứa chất bảo quản (theo nghĩa hẹp là không chứa các chất nằm trong danh mục hạn chế) trong khi vẫn đảm bảo độ ổn định vi sinh tuyệt đối cho sản phẩm.


5. Độ an toàn và Độc tính học

Theo đánh giá của Hội đồng chuyên gia Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR), Caprylyl Glycol được coi là an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ sử dụng thông thường lên đến 5%.

  • Kích ứng: Chỉ số kích ứng da và mắt rất thấp ở nồng độ sử dụng thông thường.

  • Độc tính: Không có bằng chứng về khả năng gây nhạy cảm quang học hoặc tích tụ độc tính trong cơ thể.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *